DT&C Vina — Tiên phong tuân thủ nghiêm ngặt Tiêu chuẩn SAR QCVN 134:2024/BTTTT

Trong kỷ nguyên kết nối không dây, việc đánh giá Tỷ lệ Hấp thụ Riêng (SAR) không chỉ là tấm vé thông hành để sản phẩm điện tử, viễn thông tiến vào các thị trường khó tính nhất, mà còn là thước đo an toàn cho người sử dụng. Một kết quả đo sai lệch có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: hoặc đánh giá quá cao rủi ro (gây thiệt hại kinh tế cho doanh nghiệp), hoặc đánh giá quá thấp (gây nguy cơ cho sức khỏe người dùng).

Từ ngày 15 tháng 02 năm 2025, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 134:2024/BTTTT về mức hấp thụ riêng (SAR) đối với thiết bị vô tuyến cầm tay và đeo trên người chính thức có hiệu lực tại Việt Nam. Đây là cơ sở pháp lý bắt buộc để thực hiện thử nghiệm, chứng nhận và công bố hợp quy đối với các sản phẩm điện thoại di động, máy tính xách tay, máy tính bảng và Thiết bị điện thoại không dây loại kéo dài thuê bao vô tuyến DECT trước khi lưu thông trên thị trường Việt Nam.

QCVN 134:2024/BTTTT quy định rất nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Bên cạnh các yêu cầu về hệ thống và quy trình thử nghiệm, các yêu cầu về môi trường thử nghiệm cũng được quy định rất nghiêm ngặt — đây chính là nền tảng để đảm bảo kết quả đo SAR chính xác, đáng tin cậy và có giá trị pháp lý. Hãy cùng Dt&C Vina tìm hiểu về những yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt về môi trường thử nghiệm SAR qua bài viết này.

 

 I. QCVN 134:2024/BTTTT — Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về SAR tại Việt Nam

QCVN 134:2024/BTTTT viện dẫn trực tiếp tiêu chuẩn quốc tế IEC/IEEE 62209-1528:2020 làm cơ sở kỹ thuật cho toàn bộ phương pháp đo SAR. Điều này có nghĩa là mọi yêu cầu về thiết bị thử nghiệm, môi trường đo, quy trình thực hiện và độ không đảm bảo đo trong IEC/IEEE 62209-1528:2020 đều là yêu cầu bắt buộc khi thực hiện thử nghiệm theo QCVN 134:2024/BTTTT tại Việt Nam.

 

II. Yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt về môi trường thử nghiệm SAR

Vì QCVN 134:2024/BTTTT viện dẫn IEC/IEEE 62209-1528:2020, các yêu cầu môi trường thử nghiệm trong tiêu chuẩn quốc tế này trở thành yêu cầu bắt buộc phải tuân thủ tại Việt Nam.

Hai nhóm yêu cầu quan trọng nhất là:

 

2.1 Yêu cầu về kiểm soát nhiệt độ

       Nhiệt độ môi trường phòng đo và nhiệt độ chất lỏng mô phỏng mô sinh học phải trong khoảng 18°C đến 25°C.

       Nhiệt độ của môi trường tương đương mô trong quá trình đo SAR phải nằm trong khoảng ±2 °C so với nhiệt độ tại đó các đặc tính điện môi được đo. Nếu sự thay đổi nhiệt độ vượt quá giới hạn này, các đặc tính điện môi phải được đo lại.

       Các đặc tính điện môi phải được đo trong vòng 24 giờ trước khi tiến hành các phép đo SAR và phải được đo lại sau mỗi 48 giờ sử dụng liên tục.

 

2.2 Yêu cầu về kiểm soát nhiễu sóng điện từ môi trường

       Mức sai số SAR gây ra bởi nhiễu sóng điện từ từ môi trường xung quanh phải ≤ 0,012 W/kg (tương đương 3% của mức chuẩn 0,4 W/kg).

       Nếu vượt ngưỡng, phòng thử nghiệm bắt buộc phải áp dụng biện pháp giảm thiểu hoặc chứng minh đóng góp của nhiễu nhỏ hơn 10% giá trị SAR thực tế của sản phẩm và tính vào bảng đánh giá độ không đảm bảo đo.

       Thiết bị cần thử nghiệm tuyệt đối không được kết nối với mạng vô tuyến thực trong quá trình đo.

 

III. Dt&C Vina — Tuân thủ ở mức cao nhất theo QCVN 134:2024/BTTTT

Dt&C Vina đã chủ động lựa chọn phương án kiểm soát môi trường cao nhất — đặt mỗi hệ thống đo SAR trong một buồng chắn sóng điện từ độc lập (shield room).


 

 

3.1 Hệ thống các buồng chắn sóng điện từ độc lập

Với các buồng chắn sóng điện từ độc lập (shield room) chuyên biệt cho từng thiết bị thử nghiệm SAR, Dt&C Vina đảm bảo:

       Mức nhiễu sóng điện từ môi trường đạt gần bằng 0 — thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng 0,012 W/kg mà tiêu chuẩn yêu cầu, giúp loại bỏ hoàn toàn sai số từ nhiễu môi trường.

       Các buồng đo hoạt động hoàn toàn độc lập — không có nhiễu chéo, cho phép thử nghiệm đồng thời nhiều dự án khác nhau.

 

3.2 Sử dụng các hệ thống điều hòa chuyên biệt, đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định 24/7 của tất cả các phòng thử nghiệm SAR.

Hệ thống điều nhiệt tại mỗi buồng chắn sóng điện từ được thiết lập và kiểm soát riêng biệt, đảm bảo ổn định trong khoảng 18°C–25°C theo đúng yêu cầu của QCVN 134:2024/BTTTT và tiêu chuẩn viện dẫn IEC/IEEE 62209-1528:2020.


 


Dt&C Vina trang bị hệ thống điều hòa riêng cho các buồng thử nghiệm SAR

 

IV. Lợi thế thực tiễn cho khách hàng

 

       Thử nghiệm song song nhiều dự án: Các buồng chắn sóng điện từ độc lập cho phép thử nghiệm đồng thời nhiều dự án sản phẩm khác nhau.

       Kết quả chính xác, tái lập cao: Môi trường đo ổn định và kiểm soát hoàn toàn giúp loại bỏ sai số ngẫu nhiên từ nhiễu môi trường. Kết quả đo của Dt&C Vina có tính tái lập cao, phù hợp cho cả đo kiểm lại và so sánh kết quả theo thời gian.

       Cam kết thời gian rõ ràng: Không phụ thuộc điều kiện sóng vô tuyến bên ngoài, Dt&C Vina không có rủi ro hoãn đo vì nhiễu sóng vô tuyến đột xuất. Khách hàng nhận được lịch thử nghiệm và thời gian giao kết quả chắc chắn.

       Báo cáo có giá trị đa thị trường: Báo cáo thử nghiệm tại Dt&C Vina đáp ứng đầy đủ yêu cầu QCVN 134:2024/BTTTT của Việt Nam, đồng thời có giá trị tham chiếu cho các thị trường xuất khẩu yêu cầu SAR như FCC (Mỹ), CE (EU), MIC (Nhật Bản) và ISED (Canada).

       Bảo mật thông tin sản phẩm: Việc mỗi dự án được thực hiện trong một không gian vật lý hoàn toàn tách biệt giúp bảo mật thông tin dự án và mẫu thử nghiệm được giữ bí mật tuyệt đối, tuân thủ chặt chẽ các thỏa thuận bảo mật thông tin đã ký kết với khách hàng.

 

V. Tổng kết

QCVN 134:2024/BTTTT là bước ngoặt quan trọng trong quản lý chất lượng thiết bị vô tuyến tại Việt Nam. Dt&C Vina luôn nỗ lực đầu tư vào cơ sở hạ tầng trang thiết bị và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thử nghiệm nhằm cung cấp cho khách hàng dịch vụ thử nghiệm SAR chất lượng cao nhất — chính xác, đáng tin cậy và sẵn sàng đáp ứng mọi yêu cầu của thị trường trong nước và quốc tế.

Bình luận
Gửi bình luận
Bình luận
    Khách hàng đánh giá
    5.0
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

    Đánh giá và nhận xét

    Gửi nhận xét của bạn